dog pound
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trại nhốt chó (mèo) lạc, nơi tạm giữ chó: Một khu vực công cộng, thường do chính quyền địa phương quản lý, nơi nhốt giữ tạm thời những con chó (và đôi khi là mèo) bị bắt vì đi lạc hoặc không có giấy phép.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The city's dog pound is often full during the summer. (Trại nhốt chó của thành phố thường đầy vào mùa hè.)
- If we can't find the owner, we'll have to take the stray puppy to the dog pound. (Nếu chúng tôi không tìm thấy chủ, chúng tôi sẽ phải đưa chú chó con lạc đến trại nhốt chó.)
- He volunteered at the local pound to help care for the animals. (Anh ấy tình nguyện tại trại nhốt động vật địa phương để giúp chăm sóc những con vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to end up in the pound": bị đưa vào trại nhốt động vật.
- Lost pets without identification tags often end up in the pound. (Thú cưng bị lạc không có thẻ đánh dấu thường bị đưa vào trại nhốt.)
Biến thể và từ gần giống
Pound (n): (cách gọi tắt, thông dụng) trại nhốt động vật lạc.
- The dog was rescued from the pound just in time. (Con chó đã được cứu khỏi trại nhốt đúng lúc.)
Animal shelter (n): Trại cứu hộ động vật. (Thường mang hàm ý tích cực hơn, là nơi chăm sóc và tìm nhà mới cho động vật.)
- Kennel (n): Chuồng chó; cơ sở nhốt/chăm sóc chó tư nhân.
Từ đồng nghĩa
- Animal pound: Trại nhốt động vật.
- Pound: Trại nhốt (cách gọi ngắn gọn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "dog pound")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp sử dụng cụm từ "dog pound")
Noun
- Chỗ nhốt chó mèo lạc
- unlicensed dogs will be taken to the poundnhững con chó lạc sẽ được đưa tới trại nhốt